YiWordsYiWords

kàntái

khán đài

danh từ tiếng Trung
看台 khán đài

Cụm từ thường dùng

chǎngkàntái
khán đài sân vận động
zuòzàikàntáishàng
ngồi trên khán đài

Câu ví dụ

kàntáishàngzuòmǎnleguānzhòng
Khán đài chật kín người xem.
zuòzàikàntáishàngkànqiú
Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khán đài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khán đài" trong tiếng Trung là 看台, đọc là kàn tái.
看台 nghĩa là gì?
看台 (kàn tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "khán đài".
看台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看台 như thế nào?
Ví dụ: 看台上坐满了观众。 (Khán đài chật kín người xem.); 我坐在看台上看足球。 (Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.).

Muốn nhớ "看台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí