"khán đài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khán đài" trong tiếng Trung là 看台, đọc là kàn tái.
看台 nghĩa là gì?
看台 (kàn tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "khán đài".
看台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看台 như thế nào?
Ví dụ: 看台上坐满了观众。 (Khán đài chật kín người xem.); 我坐在看台上看足球。 (Tôi ngồi trên khán đài xem bóng đá.).