YiWordsYiWords

kànlái

xem ra

cụm từ tiếng Trung
看来 xem ra

Cụm từ thường dùng

kànláihǎoxiàng
xem ra có vẻ
kànláiduìle
xem ra đúng rồi

Câu ví dụ

kànláiyàoxiàle
Xem ra trời sắp mưa.
kànláihěnmáng
Xem ra anh ấy rất bận.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xem ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem ra" trong tiếng Trung là 看来, đọc là kàn lái.
看来 nghĩa là gì?
看来 (kàn lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem ra".
看来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看来 như thế nào?
Ví dụ: 看来要下雨了。 (Xem ra trời sắp mưa.); 看来他很忙。 (Xem ra anh ấy rất bận.).

Muốn nhớ "看来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí