"xem ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem ra" trong tiếng Trung là 看来, đọc là kàn lái.
看来 nghĩa là gì?
看来 (kàn lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem ra".
看来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 看来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 看来 như thế nào?
Ví dụ: 看来要下雨了。 (Xem ra trời sắp mưa.); 看来他很忙。 (Xem ra anh ấy rất bận.).