YiWordsYiWords

kǎochá

khảo sát

động từ tiếng Trung
考察 khảo sát

Cụm từ thường dùng

shìchǎngkǎochá
khảo sát thị trường
实地shí dì考察kǎo chá
khảo sát thực tế

Câu ví dụ

我们wǒ men实地shí dì考察kǎo chá
Chúng tôi đi khảo sát thực tế.
menkǎochájiàn
Họ khảo sát ý kiến khách hàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khảo sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khảo sát" trong tiếng Trung là 考察, đọc là kǎo chá.
考察 nghĩa là gì?
考察 (kǎo chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "khảo sát".
考察 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考察 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考察 như thế nào?
Ví dụ: 我们去实地考察。 (Chúng tôi đi khảo sát thực tế.); 他们考察客户意见。 (Họ khảo sát ý kiến khách hàng.).

Muốn nhớ "考察" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí