YiWordsYiWords

kǎo

kiểm tra đánh giá

danh từ tiếng Trung
考核 kiểm tra đánh giá

Cụm từ thường dùng

xuéshēngkǎo
kiểm tra đánh giá học sinh
zhìliàngkǎo
kiểm tra đánh giá chất lượng

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāng进行jìn xíng期末qī mò考核kǎo hé
Chúng tôi sẽ kiểm tra đánh giá cuối kỳ.
考核kǎo héyǒu助于zhù yú提高tí gāo效率xiào lǜ
Kiểm tra đánh giá giúp cải thiện hiệu quả.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"kiểm tra đánh giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm tra đánh giá" trong tiếng Trung là 考核, đọc là kǎo hé.
考核 nghĩa là gì?
考核 (kǎo hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm tra đánh giá".
考核 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考核 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考核 như thế nào?
Ví dụ: 我们将进行期末考核。 (Chúng tôi sẽ kiểm tra đánh giá cuối kỳ.); 考核有助于提高效率。 (Kiểm tra đánh giá giúp cải thiện hiệu quả.).

Muốn nhớ "考核" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí