YiWordsYiWords

kǎochǎng

phòng thi

danh từ tiếng Trung
考场 phòng thi

Cụm từ thường dùng

xuékǎochǎng
phòng thi đại học
kǎochǎngjiānkǎo
giám thị phòng thi

Câu ví dụ

kǎochǎnghěnānjìng
Phòng thi rất yên tĩnh.
diǎnjìnkǎochǎng
Tôi vào phòng thi lúc 8 giờ.

Từ vựng phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"phòng thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng thi" trong tiếng Trung là 考场, đọc là kǎo chǎng.
考场 nghĩa là gì?
考场 (kǎo chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng thi".
考场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考场 như thế nào?
Ví dụ: 考场很安静。 (Phòng thi rất yên tĩnh.); 我八点进考场。 (Tôi vào phòng thi lúc 8 giờ.).

Muốn nhớ "考场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí