"khảo cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khảo cổ" trong tiếng Trung là 考古, đọc là kǎo gǔ.
考古 nghĩa là gì?
考古 (kǎo gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khảo cổ".
考古 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 考古 ngay trên trang này.
Đặt câu với 考古 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在这里考古。 (Họ đang khảo cổ ở đây.); 我喜欢读考古书。 (Tôi thích đọc sách khảo cổ.).