YiWordsYiWords

phổ biến khoa học

động từ tiếng Trung
科普 phổ biến khoa học

Cụm từ thường dùng

wèi儿童ér tóng进行jìn xíng科普kē pǔ
phổ biến khoa học cho trẻ em
进行jìn xíng科学kē xué知识zhī shi科普kē pǔ
phổ biến kiến thức khoa học

Câu ví dụ

menbànlehuódòng
Chúng tôi tổ chức buổi phổ biến khoa học.
科普kē pǔ有助于yǒu zhù yú大家dà jiā增长zēng zhǎng知识zhī shi
Phổ biến khoa học giúp mọi người hiểu biết hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phổ biến khoa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phổ biến khoa học" trong tiếng Trung là 科普, đọc là kē pǔ.
科普 nghĩa là gì?
科普 (kē pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phổ biến khoa học".
科普 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科普 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科普 như thế nào?
Ví dụ: 我们举办了科普活动。 (Chúng tôi tổ chức buổi phổ biến khoa học.); 科普有助于大家增长知识。 (Phổ biến khoa học giúp mọi người hiểu biết hơn.).

Muốn nhớ "科普" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí