"khoa học kỹ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học kỹ thuật" trong tiếng Trung là 科技, đọc là kē jì.
科技 nghĩa là gì?
科技 (kē jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học kỹ thuật".
科技 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科技 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科技 như thế nào?
Ví dụ: 科技越来越发达。 (Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.); 我们需要将科技应用于生产。 (Chúng ta cần ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất.).