YiWordsYiWords

Cùng cách viết:客机

khoa học kỹ thuật

danh từ tiếng Trung
科技 khoa học kỹ thuật

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn科技kē jì
phát triển khoa học kỹ thuật
应用yìng yòng科技kē jì
ứng dụng khoa học kỹ thuật

Câu ví dụ

科技kē jì越来越yuè lái yuè发达fā dá
Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.
我们wǒ men需要xū yàojiāng科技kē jì应用yìng yòng生产shēng chǎn
Chúng ta cần ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"khoa học kỹ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học kỹ thuật" trong tiếng Trung là 科技, đọc là kē jì.
科技 nghĩa là gì?
科技 (kē jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học kỹ thuật".
科技 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科技 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科技 như thế nào?
Ví dụ: 科技越来越发达。 (Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển.); 我们需要将科技应用于生产。 (Chúng ta cần ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất.).

Muốn nhớ "科技" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí