YiWordsYiWords

yán

nghiên cứu khoa học

cụm từ tiếng Trung
科研 nghiên cứu khoa học

Cụm từ thường dùng

yán
đề tài nghiên cứu khoa học
yánxiǎo
nhóm nghiên cứu khoa học

Câu ví dụ

正在zhèng zàizuò科研kē yán
Anh ấy đang làm nghiên cứu khoa học.
科研kē yányǒu助于zhù yú社会shè huì发展fā zhǎn
Nghiên cứu khoa học giúp phát triển xã hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghiên cứu khoa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu khoa học" trong tiếng Trung là 科研, đọc là kē yán.
科研 nghĩa là gì?
科研 (kē yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu khoa học".
科研 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科研 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科研 như thế nào?
Ví dụ: 他正在做科研。 (Anh ấy đang làm nghiên cứu khoa học.); 科研有助于社会发展。 (Nghiên cứu khoa học giúp phát triển xã hội.).

Muốn nhớ "科研" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí