"nghiên cứu khoa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu khoa học" trong tiếng Trung là 科研, đọc là kē yán.
科研 nghĩa là gì?
科研 (kē yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu khoa học".
科研 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科研 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科研 như thế nào?
Ví dụ: 他正在做科研。 (Anh ấy đang làm nghiên cứu khoa học.); 科研有助于社会发展。 (Nghiên cứu khoa học giúp phát triển xã hội.).