YiWordsYiWords

Kobe

danh từ tiếng Trung
科比 Kobe

Cụm từ thường dùng

ǒuxiàng
thần tượng Kobe
qiú
áo đấu Kobe

Câu ví dụ

科比kē bǐshì篮球lán qiú传奇chuán qí
Kobe là huyền thoại bóng rổ.
quánshìjièyǒuhěnduōdefěn
Nhiều người hâm mộ Kobe trên toàn thế giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Kobe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Kobe" trong tiếng Trung là 科比, đọc là kē bǐ.
科比 nghĩa là gì?
科比 (kē bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kobe".
科比 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科比 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科比 như thế nào?
Ví dụ: 科比是篮球传奇。 (Kobe là huyền thoại bóng rổ.); 全世界有很多科比的粉丝。 (Nhiều người hâm mộ Kobe trên toàn thế giới.).

Muốn nhớ "科比" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí