YiWordsYiWords

ngày qua ngày

cụm từ tiếng Trung
日复一日 ngày qua ngày

Cụm từ thường dùng

一日yī rìde过去guò qù
ngày qua ngày trôi đi
guòzhe一日yī rìde生活shēng huó
sống ngày qua ngày

Câu ví dụ

一日yī rìde工作gōng zuò
Anh ấy làm việc ngày qua ngày.
一日yī rì一切yī qièdōu没有méi yǒu变化biàn huà
Ngày qua ngày, mọi thứ không thay đổi.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"ngày qua ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày qua ngày" trong tiếng Trung là 日复一日, đọc là rì fù yí rì.
日复一日 nghĩa là gì?
日复一日 (rì fù yí rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày qua ngày".
日复一日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日复一日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日复一日 như thế nào?
Ví dụ: 他日复一日地工作。 (Anh ấy làm việc ngày qua ngày.); 日复一日,一切都没有变化。 (Ngày qua ngày, mọi thứ không thay đổi.).

Muốn nhớ "日复一日" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí