"nhà khoa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà khoa học" trong tiếng Trung là 科学家, đọc là kē xué jiā.
科学家 nghĩa là gì?
科学家 (kē xué jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà khoa học".
科学家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科学家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科学家 như thế nào?
Ví dụ: 她是科学家。 (Cô ấy là nhà khoa học.); 科学家正在做实验。 (Nhà khoa học đang làm thí nghiệm.).