YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

khoa

danh từ tiếng Trung
科 khoa

Cụm từ thường dùng

xué
khoa học
数学科shù xué kē
khoa Toán

Câu ví dụ

zài数学科shù xué kē学习xué xí
Anh ấy học ở khoa Toán.
zhègehěnyǒumíng
Khoa này rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa" trong tiếng Trung là 科, đọc là kē.
科 nghĩa là gì?
科 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa".
科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科 như thế nào?
Ví dụ: 他在数学科学习。 (Anh ấy học ở khoa Toán.); 这个科很有名。 (Khoa này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "科" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí