"khoa học viễn tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học viễn tưởng" trong tiếng Trung là 科幻, đọc là kē huàn.
科幻 nghĩa là gì?
科幻 (kē huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học viễn tưởng".
科幻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科幻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科幻 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看科幻书。 (Tôi thích đọc sách khoa học viễn tưởng.); 科幻电影很吸引人。 (Phim khoa học viễn tưởng rất hấp dẫn.).