YiWordsYiWords

xué

khoa học

danh từ tiếng Trung
科学 khoa học

Cụm từ thường dùng

xuéyánjiū
nghiên cứu khoa học
科学kē xué发展fā zhǎn
phát triển khoa học

Câu ví dụ

xuébāngzhùrénlèiliǎojiěshìjiè
Khoa học giúp con người hiểu thế giới.
zàixuélǐnggōngzuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"khoa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học" trong tiếng Trung là 科学, đọc là kē xué.
科学 nghĩa là gì?
科学 (kē xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học".
科学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科学 như thế nào?
Ví dụ: 科学帮助人类了解世界。 (Khoa học giúp con người hiểu thế giới.); 他在科学领域工作。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học.).

Muốn nhớ "科学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí