"khoa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học" trong tiếng Trung là 科学, đọc là kē xué.
科学 nghĩa là gì?
科学 (kē xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học".
科学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 科学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 科学 như thế nào?
Ví dụ: 科学帮助人类了解世界。 (Khoa học giúp con người hiểu thế giới.); 他在科学领域工作。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học.).