"rảnh rỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rảnh rỗi" trong tiếng Trung là 空闲, đọc là kòng xián.
空闲 nghĩa là gì?
空闲 (kòng xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "rảnh rỗi".
空闲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空闲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空闲 như thế nào?
Ví dụ: 我空闲时喜欢看书。 (Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.); 他空闲时常去散步。 (Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.).