"không gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không gian" trong tiếng Trung là 空间, đọc là kōng jiān.
空间 nghĩa là gì?
空间 (kōng jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "không gian".
空间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空间 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间空间宽敞。 (Căn phòng này có không gian rộng rãi.); 我们需要为孩子们创造创新空间。 (Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.).