YiWordsYiWords

kōngjiān

không gian

danh từ tiếng Trung
空间 không gian

Cụm từ thường dùng

生活shēng huó空间kōng jiān
không gian sống
工作gōng zuò空间kōng jiān
không gian làm việc

Câu ví dụ

这个zhè gè房间fáng jiān空间kōng jiān宽敞kuān chǎng
Căn phòng này có không gian rộng rãi.
我们wǒ men需要xū yàowèi孩子们hái zi men创造chuàng zào创新chuàng xīn空间kōng jiān
Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không gian" trong tiếng Trung là 空间, đọc là kōng jiān.
空间 nghĩa là gì?
空间 (kōng jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "không gian".
空间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空间 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间空间宽敞。 (Căn phòng này có không gian rộng rãi.); 我们需要为孩子们创造创新空间。 (Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.).

Muốn nhớ "空间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí