YiWordsYiWords

liánnián

năm này qua năm khác

cụm từ tiếng Trung
连年 năm này qua năm khác

Cụm từ thường dùng

liánniánshēng
năm này qua năm khác xảy ra
liánniánzhǎn
năm này qua năm khác phát triển

Câu ví dụ

liánniángōngzuò
Anh ấy làm việc chăm chỉ năm này qua năm khác.
qíngliánniánchí
Dịch bệnh kéo dài năm này qua năm khác.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"năm này qua năm khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm này qua năm khác" trong tiếng Trung là 连年, đọc là lián nián.
连年 nghĩa là gì?
连年 (lián nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm này qua năm khác".
连年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 连年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 连年 như thế nào?
Ví dụ: 他连年努力工作。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ năm này qua năm khác.); 疫情连年持续。 (Dịch bệnh kéo dài năm này qua năm khác.).

Muốn nhớ "连年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí