YiWordsYiWords

Cùng cách viết:士气

shí

thời kỳ

danh từ tiếng Trung
时期 thời kỳ

Cụm từ thường dùng

发展fā zhǎn时期shí qī
thời kỳ phát triển
困难kùn nán时期shí qī
thời kỳ khó khăn

Câu ví dụ

zhèshì一个yī gè重要zhòng yào时期shí qī
Đây là thời kỳ quan trọng.
我们wǒ menzhèng经历jīng lì困难kùn nán时期shí qī
Chúng tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"thời kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời kỳ" trong tiếng Trung là 时期, đọc là shí qī.
时期 nghĩa là gì?
时期 (shí qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời kỳ".
时期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 时期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 时期 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个重要时期。 (Đây là thời kỳ quan trọng.); 我们正经历困难时期。 (Chúng tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn.).

Muốn nhớ "时期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí