YiWordsYiWords

kòuchú

khấu trừ

động từ tiếng Trung
扣除 khấu trừ

Cụm từ thường dùng

shuìkuǎnkòuchú
khấu trừ thuế
gōngkòuchú
khấu trừ tiền lương

Câu ví dụ

保险费bǎo xiǎn fèijiāngcóng工资gōng zīzhōng扣除kòu chú
Tiền bảo hiểm sẽ được khấu trừ vào lương.
zhèqiánjīngkòuchúleshuì
Số tiền này đã được khấu trừ thuế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khấu trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khấu trừ" trong tiếng Trung là 扣除, đọc là kòu chú.
扣除 nghĩa là gì?
扣除 (kòu chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khấu trừ".
扣除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扣除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扣除 như thế nào?
Ví dụ: 保险费将从工资中扣除。 (Tiền bảo hiểm sẽ được khấu trừ vào lương.); 这笔钱已经扣除了税。 (Số tiền này đã được khấu trừ thuế.).

Muốn nhớ "扣除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí