YiWordsYiWords

zhí

chấp pháp

động từ tiếng Trung
执法 chấp pháp

Cụm từ thường dùng

zhíliàng
lực lượng chấp pháp
yánzhí
chấp pháp nghiêm minh

Câu ví dụ

警察jǐng chá正在zhèng zài路上lù shàng执法zhí fǎ
Cảnh sát đang chấp pháp trên đường.
我们wǒ men需要xū yào公正gōng zhèng执法zhí fǎ
Chúng ta cần chấp pháp công bằng.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"chấp pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấp pháp" trong tiếng Trung là 执法, đọc là zhí fǎ.
执法 nghĩa là gì?
执法 (zhí fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấp pháp".
执法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 执法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 执法 như thế nào?
Ví dụ: 警察正在路上执法。 (Cảnh sát đang chấp pháp trên đường.); 我们需要公正执法。 (Chúng ta cần chấp pháp công bằng.).

Muốn nhớ "执法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí