"cài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cài" trong tiếng Trung là 扣, đọc là kòu.
扣 nghĩa là gì?
扣 (kòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cài".
扣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扣 như thế nào?
Ví dụ: 你记得扣好纽扣。 (Bạn nhớ cài cúc áo nhé.); 他正在扣安全带。 (Anh ấy đang cài dây an toàn.).