"mở rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở rộng" trong tiếng Trung là 扩大, đọc là kuò dà.
扩大 nghĩa là gì?
扩大 (kuò dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở rộng".
扩大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扩大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扩大 như thế nào?
Ví dụ: 我们想扩大公司。 (Chúng tôi muốn mở rộng công ty.); 他们正在扩大道路。 (Họ đang mở rộng đường phố.).