YiWordsYiWords

kuò

mở rộng

động từ tiếng Trung
扩大 mở rộng

Cụm từ thường dùng

kuòguī
mở rộng quy mô
kuòshìchǎng
mở rộng thị trường

Câu ví dụ

menxiǎngkuògōng
Chúng tôi muốn mở rộng công ty.
他们tā men正在zhèng zài扩大kuò dà道路dào lù
Họ đang mở rộng đường phố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mở rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở rộng" trong tiếng Trung là 扩大, đọc là kuò dà.
扩大 nghĩa là gì?
扩大 (kuò dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở rộng".
扩大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扩大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扩大 như thế nào?
Ví dụ: 我们想扩大公司。 (Chúng tôi muốn mở rộng công ty.); 他们正在扩大道路。 (Họ đang mở rộng đường phố.).

Muốn nhớ "扩大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí