YiWordsYiWords

kuān

chiều rộng

danh từ tiếng Trung
宽度 chiều rộng

Cụm từ thường dùng

méndekuān
chiều rộng cửa
zhuōzidekuān
chiều rộng bàn

Câu ví dụ

fángjiāndekuānshì4
Chiều rộng của căn phòng là 4 mét.
zhīdàozhèkuàidekuānma
Bạn có biết chiều rộng của tấm vải này không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chiều rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiều rộng" trong tiếng Trung là 宽度, đọc là kuān dù.
宽度 nghĩa là gì?
宽度 (kuān dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiều rộng".
宽度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宽度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宽度 như thế nào?
Ví dụ: 房间的宽度是4米。 (Chiều rộng của căn phòng là 4 mét.); 你知道这块布的宽度吗? (Bạn có biết chiều rộng của tấm vải này không?).

Muốn nhớ "宽度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí