YiWordsYiWords

bīn

Bentley

danh từ tiếng Trung
宾利 Bentley

Cụm từ thường dùng

bīnchē
xe Bentley

Câu ví dụ

bīnshìshēhuádexiàngzhēng
Bentley là biểu tượng của sự sang trọng.
mèngxiǎngyōngyǒuliàngbīn
Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc Bentley.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Bentley" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bentley" trong tiếng Trung là 宾利, đọc là bīn lì.
宾利 nghĩa là gì?
宾利 (bīn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bentley".
宾利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宾利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宾利 như thế nào?
Ví dụ: 宾利是奢华的象征。 (Bentley là biểu tượng của sự sang trọng.); 他梦想拥有一辆宾利。 (Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc Bentley.).

Muốn nhớ "宾利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí