"rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng" trong tiếng Trung là 宽, đọc là kuān.
宽 nghĩa là gì?
宽 (kuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng".
宽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宽 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很宽敞。 (Phòng này rất rộng.); 这条路比以前宽了。 (Con đường này rộng hơn trước.).