YiWordsYiWords

kuān

rộng

tính từ tiếng Trung
宽 rộng

Cụm từ thường dùng

kuānde
đường rộng
宽敞kuān chǎng空间kōng jiān
không gian rộng

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnkuānchǎng
Phòng này rất rộng.
zhètiáoqiánkuānle
Con đường này rộng hơn trước.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rộng" trong tiếng Trung là 宽, đọc là kuān.
宽 nghĩa là gì?
宽 (kuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "rộng".
宽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宽 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很宽敞。 (Phòng này rất rộng.); 这条路比以前宽了。 (Con đường này rộng hơn trước.).

Muốn nhớ "宽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí