YiWordsYiWords

宿shè

ký túc xá

danh từ tiếng Trung
宿舍 ký túc xá

Cụm từ thường dùng

xuéshēng宿shè
ký túc xá sinh viên
zhùzài宿shè
ở ký túc xá

Câu ví dụ

zhùzàixué宿shè
Tôi ở ký túc xá trường đại học.
宿shèyǒuhěnduōfángjiān
Ký túc xá có nhiều phòng.

Toàn cảnh nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"ký túc xá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký túc xá" trong tiếng Trung là 宿舍, đọc là sù shè.
宿舍 nghĩa là gì?
宿舍 (sù shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký túc xá".
宿舍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宿舍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宿舍 như thế nào?
Ví dụ: 我住在大学宿舍。 (Tôi ở ký túc xá trường đại học.); 宿舍有很多房间。 (Ký túc xá có nhiều phòng.).

Muốn nhớ "宿舍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí