YiWordsYiWords

xiǎoxīn

Crayon Shin-chan

danh từ tiếng Trung
蜡笔小新 Crayon Shin-chan

Cụm từ thường dùng

kànxiǎoxīn
xem Crayon Shin-chan
xiǎoxīnjué
nhân vật Crayon Shin-chan

Câu ví dụ

xiǎoxīnhěngǎoxiào
Crayon Shin-chan rất hài hước.
jīngchángpéngyǒukànxiǎoxīn
Tôi thường xem Crayon Shin-chan với bạn bè.

Thế giới anime kinh điển

Câu hỏi thường gặp

"Crayon Shin-chan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Crayon Shin-chan" trong tiếng Trung là 蜡笔小新, đọc là là bǐ xiǎo xīn.
蜡笔小新 nghĩa là gì?
蜡笔小新 (là bǐ xiǎo xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Crayon Shin-chan".
蜡笔小新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜡笔小新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜡笔小新 như thế nào?
Ví dụ: 蜡笔小新很搞笑。 (Crayon Shin-chan rất hài hước.); 我经常和朋友一起看蜡笔小新。 (Tôi thường xem Crayon Shin-chan với bạn bè.).

Muốn nhớ "蜡笔小新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí