YiWordsYiWords

kāi

kéo ra

động từ tiếng Trung
拉开 kéo ra

Cụm từ thường dùng

kāimén
kéo ra cửa
kāichōu
kéo ra ngăn kéo

Câu ví dụ

ménkāile
Anh ấy kéo ra cánh cửa.
kāichōu
Cô ấy kéo ra ngăn kéo để lấy bút.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kéo ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo ra" trong tiếng Trung là 拉开, đọc là lā kāi.
拉开 nghĩa là gì?
拉开 (lā kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo ra".
拉开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉开 như thế nào?
Ví dụ: 他把门拉开了。 (Anh ấy kéo ra cánh cửa.); 她拉开抽屉拿笔。 (Cô ấy kéo ra ngăn kéo để lấy bút.).

Muốn nhớ "拉开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí