"kéo ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo ra" trong tiếng Trung là 拉开, đọc là lā kāi.
拉开 nghĩa là gì?
拉开 (lā kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo ra".
拉开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉开 như thế nào?
Ví dụ: 他把门拉开了。 (Anh ấy kéo ra cánh cửa.); 她拉开抽屉拿笔。 (Cô ấy kéo ra ngăn kéo để lấy bút.).