"kéo giãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo giãn" trong tiếng Trung là 拉伸, đọc là lā shēn.
拉伸 nghĩa là gì?
拉伸 (lā shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo giãn".
拉伸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉伸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉伸 như thế nào?
Ví dụ: 我锻炼后常拉伸肌肉。 (Tôi thường kéo giãn cơ sau khi tập thể dục.); 你应该在跑步前拉伸。 (Bạn nên kéo giãn trước khi chạy.).