YiWordsYiWords

shēn

kéo giãn

động từ tiếng Trung
拉伸 kéo giãn

Cụm từ thường dùng

shēnròu
kéo giãn cơ
shēnrèndài
kéo giãn dây chằng

Câu ví dụ

duànliànhòuchángshēnròu
Tôi thường kéo giãn cơ sau khi tập thể dục.
应该yīng gāizài跑步pǎo bùqián拉伸lā shēn
Bạn nên kéo giãn trước khi chạy.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"kéo giãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo giãn" trong tiếng Trung là 拉伸, đọc là lā shēn.
拉伸 nghĩa là gì?
拉伸 (lā shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo giãn".
拉伸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉伸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉伸 như thế nào?
Ví dụ: 我锻炼后常拉伸肌肉。 (Tôi thường kéo giãn cơ sau khi tập thể dục.); 你应该在跑步前拉伸。 (Bạn nên kéo giãn trước khi chạy.).

Muốn nhớ "拉伸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí