YiWordsYiWords

lǒng

lôi kéo

động từ tiếng Trung
拉拢 lôi kéo

Cụm từ thường dùng

lǒngpéngyǒu
lôi kéo bạn bè
lǒngxīnchéngyuán
lôi kéo thành viên mới

Câu ví dụ

zǒngshìshìlǒngbiérénzhànzàizhèbiān
Anh ta luôn cố lôi kéo người khác về phía mình.
bèilǒngjìnlegexiǎo
Cô ấy bị lôi kéo vào nhóm đó.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"lôi kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lôi kéo" trong tiếng Trung là 拉拢, đọc là lā lǒng.
拉拢 nghĩa là gì?
拉拢 (lā lǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lôi kéo".
拉拢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉拢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉拢 như thế nào?
Ví dụ: 他总是试图拉拢别人站在自己这边。 (Anh ta luôn cố lôi kéo người khác về phía mình.); 她被拉拢进了那个小组。 (Cô ấy bị lôi kéo vào nhóm đó.).

Muốn nhớ "拉拢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí