"labubu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"labubu" trong tiếng Trung là 拉布布, đọc là lā bù bù.
拉布布 nghĩa là gì?
拉布布 (lā bù bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "labubu".
拉布布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉布布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉布布 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个拉布布。 (Tôi vừa mua một labubu.); 拉布布很受年轻人喜欢。 (Labubu rất được giới trẻ yêu thích.).