YiWordsYiWords

labubu

danh từ tiếng Trung
拉布布 labubu

Cụm từ thường dùng

wa
búp bê labubu
系列xì liè
bộ sưu tập labubu

Câu ví dụ

gāngmǎile
Tôi vừa mua một labubu.
hěnshòuniánqīngrénhuan
Labubu rất được giới trẻ yêu thích.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"labubu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"labubu" trong tiếng Trung là 拉布布, đọc là lā bù bù.
拉布布 nghĩa là gì?
拉布布 (lā bù bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "labubu".
拉布布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉布布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉布布 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一个拉布布。 (Tôi vừa mua một labubu.); 拉布布很受年轻人喜欢。 (Labubu rất được giới trẻ yêu thích.).

Muốn nhớ "拉布布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí