YiWordsYiWords

lǎngsòng

ngâm thơ

động từ tiếng Trung
朗诵 ngâm thơ

Cụm từ thường dùng

zàibānshànglǎngsòngshī
ngâm thơ trước lớp
lǎngsòngshūqíngshī
ngâm thơ trữ tình

Câu ví dụ

huanlǎngsòngshī
Cô ấy thích ngâm thơ.
zàishìshànglǎngsòngleshī
Tôi đã ngâm thơ trong buổi lễ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngâm thơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngâm thơ" trong tiếng Trung là 朗诵, đọc là lǎng sòng.
朗诵 nghĩa là gì?
朗诵 (lǎng sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngâm thơ".
朗诵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朗诵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朗诵 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢朗诵诗歌。 (Cô ấy thích ngâm thơ.); 我在仪式上朗诵了诗歌。 (Tôi đã ngâm thơ trong buổi lễ.).

Muốn nhớ "朗诵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí