YiWordsYiWords

lǎng

đọc to

động từ tiếng Trung
朗读 đọc to

Cụm từ thường dùng

shēnglǎngshī
đọc to bài thơ
shēnglǎngwénběn
đọc to văn bản

Câu ví dụ

lǎoshīyāoqiúxuéshēngshēnglǎng
Cô giáo yêu cầu học sinh đọc to.
qǐngshēnglǎngzhèduàn
Bạn hãy đọc to đoạn này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đọc to" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đọc to" trong tiếng Trung là 朗读, đọc là lǎng dú.
朗读 nghĩa là gì?
朗读 (lǎng dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đọc to".
朗读 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 朗读 ngay trên trang này.
Đặt câu với 朗读 như thế nào?
Ví dụ: 老师要求学生大声朗读。 (Cô giáo yêu cầu học sinh đọc to.); 请你大声朗读这段。 (Bạn hãy đọc to đoạn này.).

Muốn nhớ "朗读" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí