YiWordsYiWords

Cùng cách viết:腐蚀富士

shì

trang phục

danh từ tiếng Trung
服饰 trang phục

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng服饰fú shì
trang phục truyền thống
bàngōngshì
trang phục công sở

Câu ví dụ

deshìhěnpiàoliang
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
每个měi gè节日jié rìdōuyǒu专门zhuān ménde服饰fú shì
Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trang phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trang phục" trong tiếng Trung là 服饰, đọc là fú shì.
服饰 nghĩa là gì?
服饰 (fú shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trang phục".
服饰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 服饰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 服饰 như thế nào?
Ví dụ: 她的服饰很漂亮。 (Trang phục của cô ấy rất đẹp.); 每个节日都有专门的服饰。 (Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.).

Muốn nhớ "服饰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí