YiWordsYiWords

Cùng cách viết:老板

lǎobǎn

ông chủ

danh từ tiếng Trung
老板 ông chủ

Cụm từ thường dùng

diànlǎobǎn
ông chủ cửa hàng
cāntīnglǎobǎn
ông chủ nhà hàng

Câu ví dụ

lǎobǎnhěnyǒuhǎo
Ông chủ rất thân thiện.
zhēngqiúlǎobǎndejiàn
Tôi hỏi ý kiến ông chủ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ông chủ", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ông chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông chủ" trong tiếng Trung là 老板, đọc là lǎo bǎn.
老板 nghĩa là gì?
老板 (lǎo bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông chủ".
老板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老板 như thế nào?
Ví dụ: 老板很友好。 (Ông chủ rất thân thiện.); 我征求老板的意见。 (Tôi hỏi ý kiến ông chủ.).

Muốn nhớ "老板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí