YiWordsYiWords

lǎobǎixìng

người dân

danh từ tiếng Trung
老百姓 người dân

Cụm từ thường dùng

当地dāng dì老百姓lǎo bǎi xìng
người dân địa phương
lǎobǎixìngjiàn
ý kiến người dân

Câu ví dụ

lǎobǎixìnghěnyǒuhǎo
Người dân rất thân thiện.
zhèngtīnglǎobǎixìngdejiàn
Chính quyền lắng nghe ý kiến người dân.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"người dân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người dân" trong tiếng Trung là 老百姓, đọc là lǎo bǎi xìng.
老百姓 nghĩa là gì?
老百姓 (lǎo bǎi xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "người dân".
老百姓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老百姓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老百姓 như thế nào?
Ví dụ: 老百姓很友好。 (Người dân rất thân thiện.); 政府听取老百姓的意见。 (Chính quyền lắng nghe ý kiến người dân.).

Muốn nhớ "老百姓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí