YiWordsYiWords

lǎodiēxié

giày chunky

danh từ tiếng Trung
老爹鞋 giày chunky

Cụm từ thường dùng

báilǎodiēxié
giày chunky trắng
穿chuānlǎodiēxié
đi giày chunky

Câu ví dụ

lǎodiēxiéhěnshòuniánqīngrénhuānyíng
Giày chunky rất được giới trẻ ưa chuộng.
mǎileshuāngxīnlǎodiēxié
Tôi mua một đôi giày chunky mới.

Tủ quần áo giày mũ

Câu hỏi thường gặp

"giày chunky" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giày chunky" trong tiếng Trung là 老爹鞋, đọc là lǎo diē xié.
老爹鞋 nghĩa là gì?
老爹鞋 (lǎo diē xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "giày chunky".
老爹鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老爹鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老爹鞋 như thế nào?
Ví dụ: 老爹鞋很受年轻人欢迎。 (Giày chunky rất được giới trẻ ưa chuộng.); 我买了一双新老爹鞋。 (Tôi mua một đôi giày chunky mới.).

Muốn nhớ "老爹鞋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí