YiWordsYiWords

lǎopéngyǒu

bạn cũ

danh từ tiếng Trung
老朋友 bạn cũ

Cụm từ thường dùng

jiànlǎopéngyǒu
gặp bạn cũ
xiǎngniànlǎopéngyǒu
nhớ bạn cũ

Câu ví dụ

gāngjiàndàolǎopéngyǒu
Tôi vừa gặp bạn cũ.
怀huáiniànxuéshēngshídàidelǎopéngyǒu
Nhớ bạn cũ thời học sinh.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"bạn cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn cũ" trong tiếng Trung là 老朋友, đọc là lǎo péng yǒu.
老朋友 nghĩa là gì?
老朋友 (lǎo péng yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn cũ".
老朋友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老朋友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老朋友 như thế nào?
Ví dụ: 我刚见到老朋友。 (Tôi vừa gặp bạn cũ.); 怀念学生时代的老朋友。 (Nhớ bạn cũ thời học sinh.).

Muốn nhớ "老朋友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí