YiWordsYiWords

láo

ghi nhớ

động từ tiếng Trung
牢记 ghi nhớ

Cụm từ thường dùng

láodīngzhǔ
ghi nhớ lời dặn
láozhīshi
ghi nhớ kiến thức

Câu ví dụ

zhíláomadehuà
Tôi luôn ghi nhớ lời mẹ dạy.
应该yīng gāi牢记láo jì重要zhòng yàode事情shì qíng
Bạn nên ghi nhớ những điều quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ghi nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi nhớ" trong tiếng Trung là 牢记, đọc là láo jì.
牢记 nghĩa là gì?
牢记 (láo jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi nhớ".
牢记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牢记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牢记 như thế nào?
Ví dụ: 我一直牢记妈妈的话。 (Tôi luôn ghi nhớ lời mẹ dạy.); 你应该牢记重要的事情。 (Bạn nên ghi nhớ những điều quan trọng.).

Muốn nhớ "牢记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí