YiWordsYiWords

mín

người chăn nuôi

danh từ tiếng Trung
牧民 người chăn nuôi

Cụm từ thường dùng

yǎngniúmín
người chăn nuôi bò
mín
người chăn nuôi gia súc

Câu ví dụ

mínzhàoshēngchù
Người chăn nuôi chăm sóc đàn gia súc.
shìyǒujīngyàndemín
Anh ấy là người chăn nuôi lâu năm.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"người chăn nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người chăn nuôi" trong tiếng Trung là 牧民, đọc là mù mín.
牧民 nghĩa là gì?
牧民 (mù mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "người chăn nuôi".
牧民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牧民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牧民 như thế nào?
Ví dụ: 牧民照顾牲畜。 (Người chăn nuôi chăm sóc đàn gia súc.); 他是有经验的牧民。 (Anh ấy là người chăn nuôi lâu năm.).

Muốn nhớ "牧民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí