"người chăn nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người chăn nuôi" trong tiếng Trung là 牧民, đọc là mù mín.
牧民 nghĩa là gì?
牧民 (mù mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "người chăn nuôi".
牧民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牧民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牧民 như thế nào?
Ví dụ: 牧民照顾牲畜。 (Người chăn nuôi chăm sóc đàn gia súc.); 他是有经验的牧民。 (Anh ấy là người chăn nuôi lâu năm.).