"vững chắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vững chắc" trong tiếng Trung là 牢固, đọc là láo gù.
牢固 nghĩa là gì?
牢固 (láo gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vững chắc".
牢固 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牢固 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牢固 như thế nào?
Ví dụ: 这房子很牢固。 (Ngôi nhà này rất vững chắc.); 我们对成功有牢固的信心。 (Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.).