YiWordsYiWords

láo

vững chắc

tính từ tiếng Trung
牢固 vững chắc

Cụm từ thường dùng

láodechǔ
nền móng vững chắc
láodexìnniàn
niềm tin vững chắc

Câu ví dụ

zhèfángzihěnláo
Ngôi nhà này rất vững chắc.
menduìchénggōngyǒuláodexìnxīn
Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"vững chắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vững chắc" trong tiếng Trung là 牢固, đọc là láo gù.
牢固 nghĩa là gì?
牢固 (láo gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vững chắc".
牢固 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牢固 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牢固 như thế nào?
Ví dụ: 这房子很牢固。 (Ngôi nhà này rất vững chắc.); 我们对成功有牢固的信心。 (Chúng tôi có niềm tin vững chắc vào thành công.).

Muốn nhớ "牢固" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí