YiWordsYiWords

lěngmén

ít phổ biến

tính từ tiếng Trung
冷门 ít phổ biến

Cụm từ thường dùng

lěngménzhuān
ngành học ít phổ biến
lěngménàihào
sở thích ít phổ biến

Câu ví dụ

zhèshìlěngménzhí
Đây là một nghề ít phổ biến.
zhèménchéngjiàolěngmén
Môn học này khá ít phổ biến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ít phổ biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ít phổ biến" trong tiếng Trung là 冷门, đọc là lěng mén.
冷门 nghĩa là gì?
冷门 (lěng mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ít phổ biến".
冷门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷门 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个冷门职业。 (Đây là một nghề ít phổ biến.); 这门课程比较冷门。 (Môn học này khá ít phổ biến.).

Muốn nhớ "冷门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí