YiWordsYiWords

lěng

lạnh lùng

tính từ tiếng Trung
冷酷 lạnh lùng

Cụm từ thường dùng

lěngtài
thái độ lạnh lùng
lěngdeyǎnshén
ánh mắt lạnh lùng

Câu ví dụ

duìhěnlěng
Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.
冷酷lěng kùde回答huí dá
Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lạnh lùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạnh lùng" trong tiếng Trung là 冷酷, đọc là lěng kù.
冷酷 nghĩa là gì?
冷酷 (lěng kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạnh lùng".
冷酷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷酷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷酷 như thế nào?
Ví dụ: 他对我很冷酷。 (Anh ấy rất lạnh lùng với tôi.); 她冷酷地回答。 (Cô ấy trả lời một cách lạnh lùng.).

Muốn nhớ "冷酷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí