YiWordsYiWords

lěngjìng

bình tĩnh

tính từ tiếng Trung
冷静 bình tĩnh

Cụm từ thường dùng

bǎochílěngjìng
giữ bình tĩnh
冷静lěng jìng处理chǔ lǐ
bình tĩnh xử lý

Câu ví dụ

lěngjìngtīngshuō
Bạn hãy bình tĩnh nghe tôi nói.
zài困难kùn nán情况qíng kuàngxià依然yī rán冷静lěng jìng
Trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn bình tĩnh.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"bình tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình tĩnh" trong tiếng Trung là 冷静, đọc là lěng jìng.
冷静 nghĩa là gì?
冷静 (lěng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình tĩnh".
冷静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷静 như thế nào?
Ví dụ: 你冷静听我说。 (Bạn hãy bình tĩnh nghe tôi nói.); 在困难情况下,他依然冷静。 (Trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn bình tĩnh.).

Muốn nhớ "冷静" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí