"bình tĩnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình tĩnh" trong tiếng Trung là 冷静, đọc là lěng jìng.
冷静 nghĩa là gì?
冷静 (lěng jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình tĩnh".
冷静 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷静 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷静 như thế nào?
Ví dụ: 你冷静听我说。 (Bạn hãy bình tĩnh nghe tôi nói.); 在困难情况下,他依然冷静。 (Trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn bình tĩnh.).