YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dòng

đông lạnh

động từ tiếng Trung
冻 đông lạnh

Cụm từ thường dùng

lěngdòngshípǐn
đông lạnh thực phẩm
shuǐdòngjié
nước đông lạnh

Câu ví dụ

zhèròujīnglěngdòngle
Thịt này đã được đông lạnh.
dōngtiānshuǐhuìdòngjié
Nước đông lạnh vào mùa đông.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"đông lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông lạnh" trong tiếng Trung là 冻, đọc là dòng.
冻 nghĩa là gì?
冻 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông lạnh".
冻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冻 như thế nào?
Ví dụ: 这肉已经冷冻了。 (Thịt này đã được đông lạnh.); 冬天水会冻结。 (Nước đông lạnh vào mùa đông.).

Muốn nhớ "冻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí