"đông lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông lạnh" trong tiếng Trung là 冻, đọc là dòng.
冻 nghĩa là gì?
冻 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông lạnh".
冻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冻 như thế nào?
Ví dụ: 这肉已经冷冻了。 (Thịt này đã được đông lạnh.); 冬天水会冻结。 (Nước đông lạnh vào mùa đông.).