YiWordsYiWords

liàng

sức mạnh

danh từ tiếng Trung
力量 sức mạnh

Cụm từ thường dùng

shēnliàng
sức mạnh thể chất
jīngshénliàng
sức mạnh tinh thần

Câu ví dụ

yǒuhěnqiángdeliàng
Anh ấy có sức mạnh vượt trội.
意志yì zhì力量lì liànghěn重要zhòng yào
Sức mạnh ý chí rất quan trọng.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"sức mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức mạnh" trong tiếng Trung là 力量, đọc là lì liàng.
力量 nghĩa là gì?
力量 (lì liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức mạnh".
力量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 力量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 力量 như thế nào?
Ví dụ: 他有很强的力量。 (Anh ấy có sức mạnh vượt trội.); 意志力量很重要。 (Sức mạnh ý chí rất quan trọng.).

Muốn nhớ "力量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí