"sức mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức mạnh" trong tiếng Trung là 力量, đọc là lì liàng.
力量 nghĩa là gì?
力量 (lì liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức mạnh".
力量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 力量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 力量 như thế nào?
Ví dụ: 他有很强的力量。 (Anh ấy có sức mạnh vượt trội.); 意志力量很重要。 (Sức mạnh ý chí rất quan trọng.).