"người chơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người chơi" trong tiếng Trung là 玩家, đọc là wán jiā.
玩家 nghĩa là gì?
玩家 (wán jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "người chơi".
玩家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玩家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玩家 như thế nào?
Ví dụ: 玩家需要遵守规则。 (Người chơi cần tuân thủ luật lệ.); 有很多玩家参加比赛。 (Có nhiều người chơi tham gia giải đấu.).