"tiến hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến hóa" trong tiếng Trung là 进化, đọc là jìn huà.
进化 nghĩa là gì?
进化 (jìn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến hóa".
进化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进化 như thế nào?
Ví dụ: 这个宝可梦可以进化。 (Pokémon này có thể tiến hóa.); 生命经过数百万年进化。 (Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.).