YiWordsYiWords

jìnhuà

tiến hóa

động từ tiếng Trung
进化 tiến hóa

Cụm từ thường dùng

jìnhuàchéng
tiến hóa thành
jìnhuàguòchéng
quá trình tiến hóa

Câu ví dụ

zhègebǎomèngjìnhuà
Pokémon này có thể tiến hóa.
生命shēng mìng经过jīng guò数百万shù bǎi wànnián进化jìn huà
Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"tiến hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến hóa" trong tiếng Trung là 进化, đọc là jìn huà.
进化 nghĩa là gì?
进化 (jìn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến hóa".
进化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进化 như thế nào?
Ví dụ: 这个宝可梦可以进化。 (Pokémon này có thể tiến hóa.); 生命经过数百万年进化。 (Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.).

Muốn nhớ "进化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí