"chiến binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến binh" trong tiếng Trung là 战士, đọc là zhàn shì.
战士 nghĩa là gì?
战士 (zhàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến binh".
战士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战士 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名战士。 (Anh ấy là một chiến binh.); 战士正在保护队友。 (Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.).