YiWordsYiWords

Cùng cách viết:展示

zhànshì

chiến binh

danh từ tiếng Trung
战士 chiến binh

Cụm từ thường dùng

yǒnggǎndezhànshì
chiến binh dũng cảm
gāngtiězhànshì
chiến binh thép

Câu ví dụ

shìmíngzhànshì
Anh ấy là một chiến binh.
战士zhàn shì正在zhèng zài保护bǎo hù队友duì yǒu
Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.

Khám phá thế giới game

Câu hỏi thường gặp

"chiến binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến binh" trong tiếng Trung là 战士, đọc là zhàn shì.
战士 nghĩa là gì?
战士 (zhàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến binh".
战士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战士 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名战士。 (Anh ấy là một chiến binh.); 战士正在保护队友。 (Chiến binh đang bảo vệ đồng đội.).

Muốn nhớ "战士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí